ladrone islands

ladrone islands

A map shows the Ladrone Islands in the Pacific Ocean.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): - Quần đảo Ladrone: Một chuỗi các đảo san hô núi lửa ở Micronesia (bao gồm Guam Quần đảo Bắc Mariana), nằm giữa New Guinea Nhật Bản. Được Magellan phát hiện vào năm 1521.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Ladrone được đặt tên bởi các nhà thám hiểm Tây Ban Nha sau vụ trộm một chiếc thuyền.)
  • (Guam hòn đảo cực nam của Quần đảo Ladrone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ladrone Islands" thường được dùng trong các văn bản lịch sử để chỉ Quần đảo Mariana trước khi tên gọi hiện đại được chấp nhận rộng rãi.
  • Tên gọi lịch sử: "Ladrone" nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "Ladrones" (nghĩa "kẻ trộm"), do Magellan đặt tên sau khi người dân địa phương lấy trộm thuyền của đoàn thám hiểm.
Biến thể từ gần giống
  • Mariana Islands (danh từ riêng): Tên gọi hiện đại của quần đảo này, đặt theo tên của Nữ hoàng Mariana của Tây Ban Nha.
  • Guam (danh từ riêng): Hòn đảo lớn nhất cực nam của quần đảo, hiện lãnh thổ của Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Quần đảo Mariana: Tên gọi đồng nghĩa hiện đại.
  • Quần đảo Thieves: Tên gọi lịch sử khác (dịch từ "Islas de los Ladrones").
Các cụm từ liên quan (phrasal verbs)
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Ladrone Islands".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ladrone Islands".